Feugiat nulla facilisis at vero eros et curt accumsan et iusto odio dignissim qui blandit praesent luptatum zzril.
Sat - Sun: Closed
+(84)0931 550 552

Bài viết liên quan

Title Image

Bảng giá răng sứ thẩm mỹ

TT Loại dịch vụ Đơn vị Ghi chú
1 Phục hình tháo lắp
2 Nền hàm kim loại 1 hàm
3 Nền hàm titan 1 hàm
Nhựa mềm
4 Nền hàm nhựa mềm toàn bộ 2 hàm
5 Nền hàm nhựa mềm từng phần 1 hàm
6 Hàm từng phần thêm 1R nhựa 1 hàm
7 Hàm từng phần thêm 1R sứ 1 hàm
Nhựa cứng
8 Nền hàm nhựa cứng toàn bộ 1 hàm
9 Hàm toàn bộ có gia cố lưới thép 1 hàm
Tháo lắp từng phần
10 Nền hàm 1 hàm
11 Nền hàm thêm 1R, thêm 1 móc, gắn hàm gãy 1 hàm
Đệm hàm
12 Nhựa luộc 1 hàm
13 Nhựa mềm 1 hàm
Phục hình răng cố định
14 Chốt KL quý TiTan + Cùi 1 răng
15 Chốt sợi Cacbon + Cùi 1 răng
16 Cắt bỏ chụp răng cũ 1 răng
17 Cắt bỏ cầu răng cũ mức I răng
18 Cắt bỏ cầu răng cũ mức II răng
Phục hình sứ sườn kim loại
19 Phục hình sứ kim loại toàn phần 1 răng
20 Phục hình sứ Titan toàn phần 1 răng
21 Phục hìnhn sứ kim loại Coban 1 răng
22 Phục hình sứ kim loại quý ( vàng) 1 răng Tính theo giá vàng
23 Phục hình thép phủ sứ mặt ngoài 1 răng
24 Cùi giả + chốt đúc 1 răng
Phục hình sứ toàn phần
25 Phục hình toàn sứ Venus 1 răng
26 Phục hình toàn sứ Katana bán phần 1 răng
27 Phục hình toàn sứ Katana toàn phần 1 răng
28 Phục hình toàn sứ Zinconia phủ sứ 1 răng
29 Phục hình toàn sứ Full Zinconia toàn phần 1 răng
30 Phục hình toàn sứ Cercon HT phủ sứ 1 răng
31 Phục hình toàn sứ Cercon HT toàn phần 1 răng
Phục hình toàn sứ Ceramil Zolid Fx 1 răng
32 Veneer thẩm mỹ (Emax) 1 răng
33 Phục hình toàn sứ Emax  toàn phần 1 răng
34 Phục hình toàn sứ Nacera phủ sứ 1 răng
35 Phục hình toàn sứ Nacera toàn phần 1 răng

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn miễn phí từ các chuyên gia.

Tư vấn online